Trả lời nhanh
- Trung tâm
- Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng
- Giờ nhận hồ sơ
- Thứ Hai – Thứ Sáu, 08:30–12:00, 13:00–15:00
- Phí dịch vụ VFS
- €28,13 mỗi hồ sơ
- Trả hộ chiếu
- Thứ Hai – Thứ Sáu, 13:00–16:00
Trong bài này
Địa chỉ, giờ làm việc 3 trung tâm
VFS Hà Nội
Địa chỉ: Tòa nhà Ocean Park, phòng 207, tầng 2, số 1 Đào Duy Anh, phường Kim Liên, Hà Nội Ocean Park Building #207, 2nd Floor, 1 Dao Duy Anh Street, Kim Lien Ward, Hanoi 100000, Vietnam
Nộp hồ sơ visa: Thứ Hai – Thứ Sáu (trừ ngày lễ): 08:30–12:00, 13:00–15:00
- Trả hộ chiếu: Thứ Hai – Thứ Sáu, 13:00–16:00
- Giờ làm việc: 08:30–16:00
Phí sử dụng trung tâm: €28,13 (phí dịch vụ VFS bắt buộc mỗi hồ sơ (đã gồm thuế); tiền mặt, thẻ hoặc chuyển khoản)
VFS TP.HCM
Địa chỉ: Tòa nhà REE Tower, tầng 3B, 9 Đoàn Văn Bơ, phường Xóm Chiếu, TP. Hồ Chí Minh REE Tower, 3B Floor, 9 Doan Van Bo, Xom Chieu Ward, Ho Chi Minh City 70000, Vietnam
Nộp hồ sơ visa: Thứ Hai – Thứ Sáu (trừ ngày lễ): 08:30–12:00, 13:00–15:00
- Trả hộ chiếu: Thứ Hai – Thứ Sáu, 13:00–16:00
- Giờ làm việc: 08:30–16:00
Phí sử dụng trung tâm: €28,13 (phí dịch vụ VFS bắt buộc mỗi hồ sơ (đã gồm thuế); tiền mặt, thẻ hoặc chuyển khoản)
VFS Đà Nẵng
Địa chỉ: Tòa nhà ACB, tầng 6, 218 Bạch Đằng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng ACB Building, 6th Floor, 218 Bach Dang Street, Hai Chau Ward, Danang City 59000, Vietnam
Nộp hồ sơ visa: Thứ Hai – Thứ Sáu (trừ ngày lễ): 08:30–12:00, 13:00–15:00
- Trả hộ chiếu: Thứ Hai – Thứ Sáu, 13:00–16:00
- Giờ làm việc: 08:30–16:00
- Mở từ 31/03/2026; không nhận diện Đầu bếp đặc sản và Lao động ngắn hạn (nộp ở Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh)
Phí sử dụng trung tâm: €28,13 (phí dịch vụ VFS bắt buộc mỗi hồ sơ (đã gồm thuế); tiền mặt, thẻ hoặc chuyển khoản)
Cập nhật: Nguồn: VFS Global
Trung tâm Đà Nẵng mở từ 31/03/2026, không nhận diện đầu bếp đặc sản và lao động ngắn hạn. Hồ sơ nộp ở Đà Nẵng được chuyển về Hà Nội hoặc TP.HCM, cần thêm khoảng 2 ngày, không thêm phí.
Đặt lịch hẹn: miễn phí, theo địa bàn
- Đặt và đổi lịch hẹn trên trang VFS Global. Đặt hẹn không mất phí; không ai có quyền ưu tiên lịch hẹn.
- Chọn trung tâm theo địa bàn lãnh sự nơi bạn cư trú: VFS Hà Nội cho các tỉnh thuộc Đại sứ quán, VFS TP.HCM cho các tỉnh thuộc Tổng Lãnh sự quán. Theo VFS Global, nộp sai khu vực có thể làm hồ sơ chậm và phải đặt lại hẹn.
- Đại sứ quán ghi về nguyên tắc nộp được ở bất kỳ trung tâm nào đã có hẹn; Đà Nẵng là lựa chọn gần cho miền Trung, cộng thêm khoảng 2 ngày chuyển hồ sơ.
- Visa Schengen: sớm nhất 6 tháng, muộn nhất 15 ngày trước ngày đi.
- Visa quốc gia (các diện lao động, du học; trừ đầu bếp đặc sản và lao động ngắn hạn): tải giấy tờ lên Cổng dịch vụ lãnh sự (Auslandsportal) trước, rồi mới đặt lịch hẹn VFS.
Cập nhật: Nguồn: VFS Global — Đặt lịch hẹn, Đại sứ quán Đức — nộp hồ sơ qua VFS Global (3 trung tâm)
Ngày hẹn: mang gì, quy định khi vào trung tâm
- Đặt lịch hẹn trên trang VFS Global (miễn phí); người nộp có mặt để lấy vân tay và chụp ảnh. Từ 01/08/2026: lấy vân tay từ 12 tuổi với thị thực Schengen, từ 6 tuổi với thị thực quốc gia. Trẻ vị thành niên đi cùng cha mẹ hoặc người giám hộ.
- Chỉ người nộp hồ sơ được vào trung tâm (trừ người đi kèm trẻ vị thành niên, người cao tuổi, người khuyết tật); mỗi người 1 hành lý xách tay tối đa 55 × 35 × 20 cm; điện thoại để chế độ im lặng; cấm chụp ảnh, quay phim, ghi âm; không mang vật sắc nhọn.
- Mang hộ chiếu, đơn VIDEX đã in (chưa ký — ký tại chỗ), ảnh, toàn bộ giấy tờ bản gốc kèm bản sao theo checklist; điện thoại có ứng dụng VNeID, bảo hiểm xã hội, ngân hàng nếu nộp ảnh chụp màn hình.
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Phí dịch vụ VFS Global | €28,13 |
Cập nhật: Nguồn: VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Đức tại Việt Nam
Các bước trước và sau buổi hẹn: thủ tục xin visa Đức.
Cập nhật: Nguồn: VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Đức, Đại sứ quán Đức — giấy tờ xin visa Schengen du lịch
Theo dõi hồ sơ và nhận hộ chiếu
- VFS gửi email khi kết quả đã về trung tâm (có trung tâm gửi thêm tin nhắn SMS). Tra tình trạng online trên trang VFS bằng số tham chiếu trên biên lai và họ của bạn.
- Nhận hộ chiếu tại trung tâm đã nộp: Thứ Hai – Thứ Sáu, 13:00–16:00. Kiểm tra ngay thông tin trên visa trước khi rời quầy.
- Hộ chiếu ở lại suốt thời gian xét, không mượn lại được.
Cập nhật: Nguồn: VFS Global — Kiểm tra tình trạng hồ sơ, VFS Global — Loại thị thực (visa Đức tại Việt Nam)
Visa nộp trực tiếp tại Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán
Visa Schengen không nộp tại Đại sứ quán. Một số visa quốc gia loại D nộp trực tiếp tại Đại sứ quán Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán TP.HCM theo tỉnh nơi thường trú, làm việc hoặc học tập, có lịch hẹn riêng.
Đại sứ quán Cộng hòa Liên bang Đức tại Hà Nội
Botschaft der Bundesrepublik Deutschland in Vietnam
Địa chỉ: 27, Tran Phu, Ba Dinh, 11114 Hanoi - S.R. Vietnam
Tổng Lãnh sự quán Cộng hòa Liên bang Đức tại TP. Hồ Chí Minh
Generalkonsulat der Bundesrepublik Deutschland Ho-Chi-Minh-Stadt
Địa chỉ: Deutsches Haus, 33 Le Duan, Sai Gon ward, 70206 Ho Chi Minh City
- Visa Schengen (ngắn hạn) không nộp tại Đại sứ quán hay Tổng Lãnh sự quán: nộp tại trung tâm VFS Global Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hoặc Đà Nẵng.
- Visa quốc gia (dài hạn): nơi nộp tùy loại — khai trên Cổng dịch vụ lãnh sự rồi nộp bản gốc tại VFS Global, chỉ nộp tại VFS Global, hoặc nộp trực tiếp tại Đại sứ quán Hà Nội / Tổng Lãnh sự quán TP. Hồ Chí Minh theo tỉnh nơi thường trú, làm việc hoặc học tập; đoàn tụ gia đình, kết hôn chỉ nộp qua Cổng dịch vụ lãnh sự trực tuyến.
- Hộ chiếu cho công dân Đức: có mặt trực tiếp, có lịch hẹn; lệ phí tính bằng EUR, trả bằng đồng Việt Nam theo tỷ giá thu của cơ quan đại diện.
- Số điện thoại khẩn cấp ngoài giờ của cơ quan đại diện không trả lời câu hỏi về thị thực.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức tại Hà Nội — liên hệ, giờ làm việc, địa bàn, Tổng Lãnh sự quán Đức tại TP. Hồ Chí Minh — liên hệ, giờ làm việc, địa bàn, Liên hệ phòng lãnh sự về thị thực, Hộ chiếu cho công dân Đức tại Việt Nam (tiếng Đức)
Tỉnh nào thuộc Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán
Theo trang của Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự quán (đã cập nhật 34 tỉnh, thành sau sáp nhập). Trang câu hỏi thường gặp về thị thực của Đại sứ quán vẫn ghi theo tên tỉnh cũ: tra bảng bên dưới để biết tỉnh cũ nay thuộc tỉnh nào.
- Đại sứ quán Hà Nội: Bắc Ninh, Cao Bằng, Điện Biên, Hà Nội, Hà Tĩnh, Hải Phòng, Huế, Hưng Yên, Lai Châu, Lạng Sơn, Lào Cai, Nghệ An, Ninh Bình, Phú Thọ, Quảng Ninh, Quảng Trị, Sơn La, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Tuyên Quang.
- Tổng Lãnh sự quán TP. Hồ Chí Minh: An Giang, Cà Mau, Cần Thơ, Đà Nẵng, Đắk Lắk, Đồng Nai, Đồng Tháp, Gia Lai, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Lâm Đồng, Quảng Ngãi, Tây Ninh, Vĩnh Long.
Tra theo tên tỉnh cũ (trước 01/07/2025)
| Tỉnh cũ | Nay thuộc |
|---|---|
| Bắc Giang | Bắc Ninh |
| Bắc Kạn | Thái Nguyên |
| Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| Cao Bằng | Cao Bằng |
| Điện Biên | Điện BiênTrang câu hỏi thường gặp của Đại sứ quán không liệt kê; trang giới thiệu Đại sứ quán (34 tỉnh) cũng không có. Tỉnh phía Bắc, không sáp nhập — website tạm xếp vào Đại sứ quán Hà Nội, nên hỏi Đại sứ quán trước khi nộp |
| Hà Giang | Tuyên Quang |
| Hà Nam | Ninh Bình |
| Hà Nội | Hà Nội |
| Hà Tĩnh | Hà Tĩnh |
| Hải Dương | Hải Phòng |
| Hải Phòng | Hải Phòng |
| Hòa Bình | Phú Thọ |
| Hưng Yên | Hưng Yên |
| Lai Châu | Lai Châu |
| Lạng Sơn | Lạng Sơn |
| Lào Cai | Lào Cai |
| Nam Định | Ninh Bình |
| Nghệ An | Nghệ An |
| Ninh Bình | Ninh Bình |
| Phú Thọ | Phú Thọ |
| Quảng Bình | Quảng Trị |
| Quảng Ninh | Quảng Ninh |
| Quảng Trị | Quảng Trị |
| Sơn La | Sơn La |
| Thái Bình | Hưng Yên |
| Thái Nguyên | Thái Nguyên |
| Thanh Hóa | Thanh Hóa |
| Thừa Thiên Huế | Huế |
| Tuyên Quang | Tuyên Quang |
| Vĩnh Phúc | Phú Thọ |
| Yên Bái | Lào Cai |
| Tỉnh cũ | Nay thuộc |
|---|---|
| An Giang | An Giang |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | TP. Hồ Chí Minh |
| Bạc Liêu | Cà Mau |
| Bến Tre | Vĩnh Long |
| Bình Định | Gia Lai |
| Bình Dương | TP. Hồ Chí Minh |
| Bình Phước | Đồng Nai |
| Bình Thuận | Lâm Đồng |
| Cà Mau | Cà Mau |
| Cần Thơ | Cần Thơ |
| Đà Nẵng | Đà Nẵng |
| Đắk Lắk | Đắk Lắk |
| Đắk Nông | Lâm Đồng |
| Đồng Nai | Đồng Nai |
| Đồng Tháp | Đồng Tháp |
| Gia Lai | Gia Lai |
| Hậu Giang | Cần Thơ |
| Khánh Hòa | Khánh Hòa |
| Kiên Giang | An Giang |
| Kon Tum | Quảng Ngãi |
| Lâm Đồng | Lâm Đồng |
| Long An | Tây Ninh |
| Ninh Thuận | Khánh Hòa |
| Phú Yên | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng |
| Quảng Ngãi | Quảng Ngãi |
| Sóc Trăng | Cần Thơ |
| Tây Ninh | Tây Ninh |
| TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh |
| Tiền Giang | Đồng Tháp |
| Trà Vinh | Vĩnh Long |
| Vĩnh Long | Vĩnh Long |