Nguồn tham khảo chính thức
Trả lời nhanh
Cơ quan nguồn
| Cơ quan | Trang chính thức |
|---|---|
| Đại sứ quán Đức tại Hà Nội, Tổng Lãnh sự quán Đức tại TP. Hồ Chí Minh | vietnam.diplo.de |
| Bộ Ngoại giao Liên bang Đức (Auswärtiges Amt) | auswaertiges-amt.de |
| VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Đức tại Việt Nam | visa.vfsglobal.com |
| Cổng dịch vụ lãnh sự trực tuyến của Bộ Ngoại giao Đức | digital.diplo.de |
| Visa Navigator — công cụ chọn loại thị thực của Bộ Ngoại giao Đức | visa.diplo.de |
| Make it in Germany — cổng thông tin của Chính phủ Đức về lao động lành nghề | make-it-in-germany.com |
| VIDEX — cổng khai đơn xin thị thực của Bộ Ngoại giao Đức | videx.diplo.de |
| Cục Di trú và Tị nạn Liên bang Đức (BAMF) | bamf.de |
| Bộ Tư pháp Việt Nam | moj.gov.vn |
| Cổng Dịch vụ công quốc gia | dichvucong.gov.vn |
| Cục Quản lý xuất nhập cảnh, Bộ Công an | xuatnhapcanh.gov.vn |
| Cổng thị thực điện tử Việt Nam | evisa.gov.vn |
| Bộ Ngoại giao Việt Nam | mofa.gov.vn |
| EUR-Lex — văn bản luật của Liên minh châu Âu | eur-lex.europa.eu |
| Ủy ban châu Âu — Tổng vụ Di trú và Nội vụ (DG HOME) | home-affairs.ec.europa.eu |
| Travel to Europe — trang chính thức EES và ETIAS của EU | travel-europe.europa.eu |
Không dùng làm nguồn số liệu: diễn đàn, mạng xã hội, báo chí, website của công ty dịch vụ khác. Website tự kiểm tra lúc xây dựng: bài có nguồn ngoài danh sách trên sẽ không được đăng. Cách chúng tôi kiểm và duyệt nội dung: quy trình biên tập.
Bộ số liệu dùng chung
Lệ phí, thời gian xét, mức tài chính, địa chỉ trung tâm tiếp nhận hồ sơ… được lưu tập trung, mỗi mục có nguồn và ngày kiểm. Mọi trang đọc từ đây nên một con số chỉ sửa ở một nơi.
Lệ phí Chính phủ Đức và phí trung tâm tiếp nhận
Dùng cho: Bảng lệ phí mọi trang · Kiểm ngày 30/09/2026 · 10 trang nguồn
Xem danh sách nguồn
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2553708-2553708
- eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/HTML/?uri=CELEX:02009R0810-20240628
- vietnam.diplo.de/vn-vi/dichvulanhsu/05-visaeinreise/171006-fz-ehepartner-vnm-1263938
- vietnam.diplo.de/vn-vi/dichvulanhsu/05-visaeinreise/171006-fzminderjaehriges-kind-1290718
- visa.vfsglobal.com/vnm/vi/deu/attend-centre/hanoi
- vietnam.diplo.de/vn-vi/dichvulanhsu/2490378-2490378
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2532710-2532710
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/personalausweis-1264670
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/passverlust-1263700
- vietnam.diplo.de/vn-vi/dichvulanhsu/c%C3%B4ng-ch%E1%BB%A9ng-b%E1%BA%A3n-sao-v%C3%A0-ch%E1%BB%A9ng-th%E1%BB%B1c-ch%E1%BB%AF-k%C3%BD-2195386
Thời gian xét visa chuẩn
Dùng cho: Trang từng loại visa, quy trình · Kiểm ngày 30/09/2026 · 8 trang nguồn
Xem danh sách nguồn
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2759974-2759974
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2306802-2306802
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2306542-2306542
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2658156-2658156
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2688248-2688248
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/visumzumfamiliennachzugzumehepartner-1292438
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/1425948-1425948
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2642976-2642976
Mức tiền tối thiểu
Dùng cho: Trang visa, cẩm nang tài chính · Kiểm ngày 30/09/2026 · 10 trang nguồn
Xem danh sách nguồn
- home-affairs.ec.europa.eu/document/download/97f68496-caf8-47b0-8017-bdd4aad90303_en?filename=handbook-annex-25_en_0.pdf
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2306542-2306542
- make-it-in-germany.com/en/visa-residence/types/studying
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2660516-2660516
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2306814-2306814
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2521160-2521160
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2306802-2306802
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2657264-2657264
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2658134-2658134
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2657134-2657134
Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Đức tại Việt Nam
Dùng cho: Trang trung tâm nộp hồ sơ, gợi ý trung tâm trong form · Kiểm ngày 30/09/2026 · 6 trang nguồn
Xem danh sách nguồn
Hồ sơ visa ngắn hạn theo checklist của trung tâm tiếp nhận
Dùng cho: Trang visa ngắn hạn, công cụ checklist hồ sơ · Kiểm ngày 30/09/2026 · 4 trang nguồn
Cơ quan đại diện Đức tại Việt Nam
Dùng cho: Trang công dân Đức · Kiểm ngày 30/09/2026 · 8 trang nguồn
Xem danh sách nguồn
- vietnam.diplo.de/vn-vi/ueber-uns/botschaft
- vietnam.diplo.de/vn-vi/ueber-uns/gk-hcms
- vietnam.diplo.de/vn-vi/dichvulanhsu/05-visaeinreise/kontakt-konsulat
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2532710-2532710
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2669786-2669786
- vietnam.diplo.de/vn-vi/dichvulanhsu/05-visaeinreise/2613992-2613992
- vietnam.diplo.de/vn-vi/dichvulanhsu/05-visaeinreise/2554056-2554056
- vietnam.diplo.de/vn-de/service/2553708-2553708
Thủ tục phía Việt Nam cho người nước ngoài
Dùng cho: Lý lịch tư pháp Việt Nam, gia hạn visa Việt Nam · Kiểm ngày 30/09/2026 · 6 trang nguồn
Xem danh sách nguồn
- dichvucong.gov.vn/thu-tuc-hanh-chinh/019d2bf7-bd79-75fb-a4c6-ba1bf85d20ad
- dichvucong.gov.vn/thu-tuc-hanh-chinh/019d2bf7-bd6e-77de-83d1-c3c4f8bdb14e
- dichvucong.gov.vn/thu-tuc-hanh-chinh/019d2bf7-5f61-72e9-acd7-30da53e18cc9
- dichvucong.gov.vn/thu-tuc-hanh-chinh/019d2bf7-6f41-722b-876f-5f62759452d4
- dichvucong.gov.vn/thu-tuc-hanh-chinh/019d2bf7-6781-76ab-acc0-292cd162403b
- evisa.gov.vn
Các loại visa Đức
- Du lịch
Kiểm ngày 30/09/2026
- Thăm thân
Kiểm ngày 30/09/2026
- Công tác
Kiểm ngày 30/09/2026
- Khám chữa bệnh
Kiểm ngày 30/09/2026
- Học ngắn hạn
Kiểm ngày 30/09/2026
- Quá cảnh sân bay
Kiểm ngày 30/09/2026
- Người nhà công dân EU
Kiểm ngày 30/09/2026
- Du học
Kiểm ngày 30/09/2026
- Du học nghề
Kiểm ngày 30/09/2026
- Học tiếng dài hạn
Kiểm ngày 30/09/2026
- Lao động
Kiểm ngày 30/09/2026
- Đại sứ quán Đức — Thị thực cho lao động lành nghề có bằng đại học, thẻ xanh EU
- Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit akademischer Ausbildung, Blaue Karte EU (tiếng Đức)
- Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit Berufsausbildung (tiếng Đức)
- Đại sứ quán Đức — Berufserfahrene (tiếng Đức)
- Đại sứ quán Đức — IT-Spezialisten (tiếng Đức)
- Đại sứ quán Đức — Wissenschaftler und Forscher (tiếng Đức)
- Đại sứ quán Đức — ICT-Karte (tiếng Đức)
- Đại sứ quán Đức — Berufskraftfahrer (tiếng Đức)
- Đại sứ quán Đức — Spezialitätenköche (tiếng Đức, 16/04/2025)
- Đại sứ quán Đức — Kurzzeitige kontingentierte Beschäftigung (tiếng Đức)
- Make it in Germany — cổng thông tin của Chính phủ Đức cho lao động, du học, học nghề
- Công nhận bằng cấp
Kiểm ngày 30/09/2026
- Đại sứ quán Đức — Thị thực tham gia khóa nâng cao để được công nhận bằng nghề
- Đại sứ quán Đức — Qualifizierungsmaßnahme zur Anerkennung (tiếng Đức)
- Đại sứ quán Đức — Thị thực theo chương trình Quan hệ đối tác trong thủ tục công nhận
- Đại sứ quán Đức — Anerkennungspartnerschaft (tiếng Đức)
- Đại sứ quán Đức — Anerkennung ausländischer Berufsqualifikationen, § 16d AufenthG (tiếng Đức)
- Thẻ Cơ hội
Kiểm ngày 30/09/2026
- Đại sứ quán Đức — Thẻ Cơ hội cho người được công nhận là lao động lành nghề
- Đại sứ quán Đức — Chancenkarte für anerkannte Fachkräfte (tiếng Đức)
- Đại sứ quán Đức — Thẻ Cơ hội theo hệ thống tính điểm
- Đại sứ quán Đức — Chancenkarte nach Punktesystem (tiếng Đức)
- Make it in Germany — thẻ Cơ hội, kiểm tra điều kiện
- Đoàn tụ vợ chồng
Kiểm ngày 30/09/2026
- Đoàn tụ gia đình
Kiểm ngày 30/09/2026
- Đại sứ quán Đức — Thị thực đoàn tụ gia đình cho trẻ em
- Đại sứ quán Đức — Kindernachzug (tiếng Đức)
- Đại sứ quán Đức — Thị thực cho cha mẹ đoàn tụ với con mang quốc tịch Đức
- Đại sứ quán Đức — Thị thực cho cha mẹ đoàn tụ với con là lao động lành nghề
- Đại sứ quán Đức — Visum für Fachkräfte mit Berufsausbildung (tiếng Đức, người thân nộp cùng lúc)
- Kết hôn
Kiểm ngày 30/09/2026
- Tái nhập cảnh
Kiểm ngày 30/09/2026
Quy trình, trung tâm nộp hồ sơ và cẩm nang
- Quy trình 6 bước
Kiểm ngày 30/09/2026
- Trung tâm nộp hồ sơ
Kiểm ngày 30/09/2026
- Visa Schengen
Kiểm ngày 30/09/2026
- Nộp visa Schengen nước nào
Kiểm ngày 30/09/2026
- Chứng minh tài chính
Kiểm ngày 01/10/2026
- Đại sứ quán Đức — giấy tờ xin visa Schengen du lịch
- Đại sứ quán Đức — giấy tờ xin visa Schengen thăm thân
- Bộ Ngoại giao Đức — Câu hỏi thường gặp về visa (tiếng Đức)
- Ủy ban châu Âu — mức tham chiếu tiền khi qua biên giới Schengen (Phụ lục 25 Sổ tay thực hành, 08/06/2026)
- Đại sứ quán Đức — Câu hỏi thường gặp về thị thực Schengen
- Đại sứ quán Đức — Visum zum Studium (tiếng Đức)
- Tài khoản phong tỏa
Kiểm ngày 30/09/2026
- Visa bị từ chối
Kiểm ngày 01/10/2026
- Đại sứ quán Đức — Quý vị có thể làm gì sau khi đơn xin cấp thị thực bị từ chối?
- Đại sứ quán Đức — Abschaffung des Remonstrationsverfahrens (tiếng Đức)
- Đại sứ quán Đức — Câu hỏi thường gặp về thị thực
- Bộ Ngoại giao Đức — Câu hỏi thường gặp về visa (tiếng Đức)
- EUR-Lex — Bộ luật Thị thực (EC) 810/2009, Điều 16, 32, 34 và Phụ lục VI (bản hợp nhất 28/06/2024)
- Nhập cảnh
Kiểm ngày 01/10/2026
- Đại sứ quán Đức — Câu hỏi thường gặp về nộp hồ sơ qua VFS
- EUR-Lex — Bộ luật Biên giới Schengen (EU) 2016/399, Điều 6, 14, Phụ lục I và V (bản hợp nhất 12/10/2025)
- Travel to Europe (EU) — Câu hỏi thường gặp về EES
- Đại sứ quán Đức — Hải quan
- EUR-Lex — Quy định (EU) 2018/1672 về kiểm soát tiền mặt vào, ra EU, Điều 2, 3
- EUR-Lex — Chỉ thị 2008/115/EC về hồi hương, Điều 11 (lệnh cấm nhập cảnh)
- BAMF — Những bước đầu tiên ở Đức (01/03/2024, tiếng Đức)
- Du học
Kiểm ngày 01/10/2026
- Đại sứ quán Đức — Bộ phận kiểm tra học vấn (APS)
- Đại sứ quán Đức — APS: hướng dẫn cho người học đại học
- Đại sứ quán Đức — Thị thực du học đại học
- Đại sứ quán Đức — Visum zum Studium (tiếng Đức)
- BAMF — Học đại học ở Đức (01/03/2024, tiếng Đức)
- BAMF — Việc làm của sinh viên và các khả năng khác (01/03/2024, tiếng Đức)
- BAMF — Người tốt nghiệp đại học (26/08/2024, tiếng Đức)
- Bộ Ngoại giao Đức — Câu hỏi thường gặp về visa (tiếng Đức)
Công dân Đức tại Việt Nam
- Hộ chiếu Đức
Kiểm ngày 30/09/2026
- Mất hộ chiếu
Kiểm ngày 30/09/2026
- Hợp pháp hóa lãnh sự
Kiểm ngày 30/09/2026
- Đại sứ quán Đức — Hợp pháp hóa giấy tờ của cơ quan, tổ chức Việt Nam
- Đại sứ quán Đức — Legalisation öffentlicher vietnamesischer Urkunden (tiếng Đức)
- Bộ Ngoại giao Đức — Công ước Apostille La Hay (21/07/2026, tiếng Đức)
- Đại sứ quán Đức — Urkundenüberprüfung, thẩm tra giấy tờ (tiếng Đức)
- Đại sứ quán Đức — Công chứng bản sao và chứng thực chữ ký
- Gia hạn visa Việt Nam
Kiểm ngày 30/09/2026
- Bộ Ngoại giao Việt Nam — Danh mục miễn thị thực của Việt Nam với các nước (cập nhật đến 14/03/2025)
- Bộ Ngoại giao Đức — Khuyến cáo đi lại Việt Nam, mục nhập cảnh (30/09/2026, tiếng Đức)
- Cổng Dịch vụ công quốc gia: thủ tục 1.001146
- Cổng thị thực điện tử Việt Nam
- Cục Quản lý xuất nhập cảnh — Tạm trú 45 ngày, e-visa 90 ngày từ 15/08/2023
- Cục Quản lý xuất nhập cảnh — Người miễn thị thực được xem xét gia hạn tạm trú
- Cổng Dịch vụ công quốc gia: thủ tục 1.003460
- Lý lịch tư pháp Việt Nam
Kiểm ngày 30/09/2026
Công cụ tự làm
- Kiểm tra loại visa
Kiểm ngày 30/09/2026
- Checklist hồ sơ
Kiểm ngày 30/09/2026
- Tính lệ phí
Kiểm ngày 30/09/2026
- Khai đơn online
Kiểm ngày 30/09/2026
- VIDEX — cổng khai đơn xin thị thực Schengen của Bộ Ngoại giao Đức
- VIDEX — đơn xin visa Schengen (lưu trú ngắn hạn), Bộ Ngoại giao Đức
- VIDEX — tờ khai visa quốc gia (lưu trú dài hạn), Bộ Ngoại giao Đức
- VFS Global — Loại thị thực (visa Đức tại Việt Nam)
- Cổng dịch vụ lãnh sự của Bộ Ngoại giao Đức
- Đại sứ quán Đức — Chỉ dẫn: xin thị thực đoàn tụ gia đình qua Cổng dịch vụ lãnh sự từ 01/07/2026 (24/06/2026)
- Tính ngày lưu trú
Kiểm ngày 30/09/2026
Thấy thông tin chưa khớp nguồn?
Chính phủ Đức có thể thay đổi quy định bất cứ lúc nào. Nếu bạn thấy số liệu trên website khác với trang chính thức, hãy báo cho chúng tôi qua support@dulichtudo.vn kèm đường dẫn trang — chúng tôi kiểm lại và cập nhật.