Trả lời nhanh
Trả lời để xem gợi ý
Chạy ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu.
- Loại visa có hướng dẫn
- 17 loại
- Tối đa 90 ngày
- Visa Schengen C, €90 từ 12 tuổi
- Trên 90 ngày, đi làm
- Visa quốc gia D, €75 từ 18 tuổi
- Thời gian trả lời
- Khoảng 1 phút
Trong bài này
Bảng tra nhanh theo mục đích
Bảng dưới đây tóm tắt loại visa cho hộ chiếu Việt Nam theo mục đích chuyến đi. Lệ phí là mức người lớn trả cho Chính phủ Đức (visa Schengen từ 12 tuổi, visa D từ 18 tuổi); nộp qua VFS cộng thêm phí dịch vụ €28,13.
Cập nhật: Nguồn: VFS Global — Loại thị thực (visa Đức tại Việt Nam), Đại sứ quán Đức — Thị thực quốc gia (dài hạn), Đại sứ quán Đức — lệ phí thị thực (tiếng Đức)
Công dân Việt Nam chỉ đổi chuyến trong khu vực quá cảnh quốc tế của sân bay Đức thì không cần visa quá cảnh; ra khỏi khu vực này cần visa Schengen, lệ phí như visa ngắn hạn.
Khi nào nên hỏi thêm
Công cụ chỉ xét mục đích chính của chuyến đi. Bạn nên đọc kỹ trang từng loại visa hoặc hỏi chuyên viên khi:
- Từng bị từ chối visa Schengen hoặc visa nước khác, từng ở quá hạn.
- Chuyến đi có nhiều mục đích cùng lúc, ví dụ vừa công tác vừa thăm thân.
- Đi nhiều nước Schengen và chưa rõ nộp visa nước nào — xem nộp visa Schengen ở nước nào.
- Mang hộ chiếu nước khác, có hai quốc tịch, hoặc đang có giấy tờ cư trú ở nước thứ ba.
- Đang ở Đức bằng visa D hoặc thẻ cư trú và muốn đổi mục đích lưu trú.
Sau khi biết loại visa, dùng checklist hồ sơ (visa ngắn hạn) để liệt kê giấy tờ và công cụ tính lệ phí để biết tổng số tiền trả cho Chính phủ Đức và VFS Global. Bộ Ngoại giao Đức cũng có công cụ chọn loại thị thực: Visa Navigator.