Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc Chính phủ Đức hay Việt Nam

1900 638 066

Visa lao động Đức: thẻ xanh EU, lao động lành nghề, CNTT, lái xe, đầu bếp

Có hợp đồng hoặc thư mời nhận việc ở Đức, bạn xin visa quốc gia loại D diện lao động. Đại sứ quán chia thành nhiều diện theo bằng cấp và nghề; mỗi diện có điều kiện, giấy tờ và nơi nộp riêng.

Tên chính thức (Chính phủ Đức): Nationales Visum zur Erwerbstätigkeit

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Thị thực cho lao động lành nghề có bằng đại học, thẻ xanh EU, Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit akademischer Ausbildung, Blaue Karte EU (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit Berufsausbildung (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Berufserfahrene (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — IT-Spezialisten (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Wissenschaftler und Forscher (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — ICT-Karte (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Berufskraftfahrer (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Spezialitätenköche (tiếng Đức, 16/04/2025), Đại sứ quán Đức — Kurzzeitige kontingentierte Beschäftigung (tiếng Đức), Make it in Germany — cổng thông tin của Chính phủ Đức cho lao động, du học, học nghề

Trả lời nhanh

Visa lao động Đức (loại D) cần thư mời nhận việc ràng buộc và Tuyên bố về quan hệ lao động do chủ lao động điền. Diện có bằng đại học, đào tạo nghề, kinh nghiệm lâu năm, CNTT khai trên Cổng dịch vụ lãnh sự rồi nộp tại VFS; lệ phí €75, thường xét khoảng 3 tháng.
Lệ phí visa
€75 + phí dịch vụ VFS
Thời gian xét
khoảng 3 tháng; thủ tục nhanh khoảng 3 tuần sau khi nộp hồ sơ
Thẻ xanh EU
Lương gộp từ €50.700/năm (mức 2026)
Nơi nộp
Khai trên Cổng dịch vụ lãnh sự, nộp bản gốc tại VFS Global; một số diện chỉ nộp hồ sơ giấy tại VFS
Trong bài này

Tổng quan: chọn đúng diện lao động

9 diện lao động trên danh mục VFS
DiệnĐiều kiện chính
Có bằng đại học, thẻ xanh EUBằng đại học được công nhận tại Đức; thẻ xanh cần lương gộp trên ngưỡng
Đã qua đào tạo nghềBằng nghề được công nhận toàn phần tại Đức
Kinh nghiệm lâu nămBằng không cần công nhận ở Đức; 2 năm kinh nghiệm trong 5 năm; lương trên €45.630/năm
Chuyên gia CNTTKhông cần bằng; 2 năm kinh nghiệm trong 5 năm; lương trên €40.770/năm
Nhà khoa học, nhà nghiên cứuThỏa thuận tiếp nhận hoặc hợp đồng với viện, trường ở Đức
Thẻ ICTĐược doanh nghiệp cử sang đơn vị ở Đức trên 90 ngày
Lái xeCó bằng lái Việt Nam đúng hạng; lấy bằng lái EU trong 15 tháng
Đầu bếp đặc sảnBằng nghề đầu bếp, 2 năm kinh nghiệm; nhà hàng đặc sản Việt
Lao động ngắn hạnCó văn bản đồng ý trước của Cơ quan Lao động Liên bang; tối đa 8 tháng

Cập nhật: Nguồn: VFS Global — Loại thị thực (visa Đức tại Việt Nam), Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit akademischer Ausbildung, Blaue Karte EU (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit Berufsausbildung (tiếng Đức)

Cập nhật: Nguồn: Make it in Germany — cổng thông tin của Chính phủ Đức cho lao động, du học, học nghề, Đại sứ quán Đức — Chào đón lao động có tay nghề, Chú ý: các công ty dịch vụ visa không đáng tin cậy (Đại sứ quán Đức)

Nộp hồ sơ ở đâu, theo các bước nào

Khai trên Cổng dịch vụ lãnh sự, nộp bản gốc tại VFS Global.

  1. Khai và tải giấy tờ lên Cổng dịch vụ lãnh sự

    Tạo tài khoản, chọn đúng loại thị thực, khai tờ khai VIDEX ngay trên Cổng và tải bản scan giấy tờ.

  2. Trả phí VFS, tải biên nhận lên Cổng

    Xong phần tải giấy tờ, Cổng chuyển sang trang VFS Global để trả phí dịch vụ; tải biên nhận đã trả phí lên Cổng.

  3. Chờ Cổng báo hồ sơ đủ

    Cơ quan đại diện và VFS xem trước hồ sơ, Cổng báo đủ hay còn thiếu và giấy tờ nào phải mang bản gốc.

  4. Đặt hẹn, nộp bản gốc tại VFS

    Cổng chuyển sang trang đặt hẹn. Tại buổi hẹn, mang hộ chiếu và bản gốc giấy tờ, lấy vân tay, chụp ảnh, trả lệ phí visa.

  5. Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán xét

    Phần lớn hồ sơ cần Sở Ngoại kiều ở Đức đồng ý; có thể được yêu cầu bổ sung giấy tờ.

Cách trên áp dụng cho diện có bằng đại học, đào tạo nghề, kinh nghiệm lâu năm và CNTT. Các diện nghiên cứu, ICT, lái xe, đầu bếp đặc sản, lao động ngắn hạn: trang từng loại của Đại sứ quán ghi chỉ nộp tại VFS, tự đến nộp, hồ sơ giấy:

  • Tờ khai visa quốc gia khai trên VIDEX, in ra, tự ký; 2 ảnh sinh trắc (1 ảnh dán vào tờ khai, 1 ảnh để rời); hộ chiếu còn ít nhất 2 trang trống. Mỗi giấy tờ nộp bản gốc kèm 1 bản sao không cần công chứng; giấy tờ không phải tiếng Đức hoặc tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Đức. Bản gốc được trả lại sau khi xét.

Visa quốc gia (các diện lao động, du học; trừ đầu bếp đặc sản và lao động ngắn hạn): tải giấy tờ lên Cổng dịch vụ lãnh sự (Auslandsportal) trước, rồi mới đặt lịch hẹn VFS. Đặt hẹn ở trung tâm theo địa bàn lãnh sự: địa chỉ 3 trung tâm và cách đặt hẹn.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit akademischer Ausbildung, Blaue Karte EU (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit Berufsausbildung (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Berufserfahrene (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — IT-Spezialisten (tiếng Đức), VFS Global — Đặt lịch hẹn, Chú ý: các công ty dịch vụ visa không đáng tin cậy (Đại sứ quán Đức)

Giấy tờ chung của các diện lao động

  • Hộ chiếu còn hạn, còn ít nhất 2 trang trống.
  • Lý lịch (CV) dạng bảng, liên tục theo thời gian, nêu quá trình học và làm việc.
  • Hợp đồng lao động hoặc thư mời nhận việc ràng buộc: mô tả công việc, lương gộp mỗi năm, yêu cầu tiếng. Cổng không hỏi riêng giấy này nhưng Đại sứ quán khuyên mang tới buổi hẹn VFS.
  • Tuyên bố về quan hệ lao động (Erklärung zum Beschäftigungsverhältnis): mẫu trên trang Đại sứ quán, chủ lao động điền đủ, nộp bản gốc. Một số diện cần thêm phụ lục (lái xe: phụ lục C; lao động ngắn hạn: phụ lục D).
  • Bảo hiểm y tế (mục dưới).
  • Không bắt buộc: văn bản đồng ý trước (Vorabzustimmung) của Cơ quan Lao động Liên bang hoặc Sở Ngoại kiều, do chủ lao động xin; có văn bản này thì thời gian xét rút ngắn đáng kể.
  • Từ 45 tuổi: phải chứng minh có lương hưu hoặc an sinh tuổi già phù hợp (bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm…).

Chứng chỉ tiếng được công nhận trong thủ tục visa: Goethe, telc, ÖSD, TestDaF (chỉ từ B2), ECL. Trang tiếng Việt của Đại sứ quán ghi người từ 45 tuổi "có thể phải" chứng minh an sinh tuổi già; trang tiếng Đức ghi "phải": site theo bản tiếng Đức.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit akademischer Ausbildung, Blaue Karte EU (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit Berufsausbildung (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Berufserfahrene (tiếng Đức)

Lao động có bằng đại học và thẻ xanh EU

Bằng đại học được công nhận tại Đức cho phép làm mọi công việc chuyên môn (cần kỹ năng từ đại học hoặc học nghề chuyên ngành). Tra bằng và trường trên cơ sở dữ liệu ANABIN; không có trong ANABIN thì xin ZAB (Văn phòng Trung ương về giáo dục nước ngoài) đánh giá bằng trước.

Lương gộp tối thiểu để được thẻ xanh EU
Yêu cầuMức tối thiểu
Thẻ xanh EU — lương gộp mỗi năm (người có bằng đại học)€50.700/năm
Thẻ xanh EU — lương gộp mỗi năm, ngành thiếu nhân lực€45.934,20/năm
Thẻ xanh EU — lương gộp mỗi năm, người mới vào nghề€45.630/năm

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức tại Hà Nội, Tổng Lãnh sự quán Đức tại TP. Hồ Chí Minh

  • Thẻ xanh EU: hợp đồng từ 6 tháng, công việc phù hợp trình độ, lương gộp trên ngưỡng ở bảng.
  • Bằng đại học kèm bản in ANABIN (in riêng bằng và trường); đã có đánh giá của ZAB thì nộp bản đánh giá, không cần ANABIN.
  • Ngành nghề được nhà nước quản lý (vd. y tế): giấy phép hành nghề và chứng chỉ tiếng Đức. Ngành khác không bắt buộc tiếng Đức, nhưng có chứng chỉ thì hồ sơ thuyết phục hơn.
  • Giấy tờ chung ở mục trên.

Diện thẻ xanh EU thường được xét nhanh hơn đáng kể so với mức chung khoảng 3 tháng.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit akademischer Ausbildung, Blaue Karte EU (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Thị thực cho lao động lành nghề có bằng đại học, thẻ xanh EU

Lao động đã qua đào tạo nghề

Dành cho người có bằng nghề được công nhận toàn phần tại Đức, làm công việc chuyên môn. Nghề được nhà nước quản lý (vd. y tế) bắt buộc có cả quyết định công nhận và giấy phép hành nghề.

  • Quyết định công nhận toàn phần bằng nghề của cơ quan có thẩm quyền tại Đức.
  • Hợp đồng hoặc thư mời nhận việc cho công việc chuyên môn; Tuyên bố về quan hệ lao động.
  • Nếu cần: giấy phép hành nghề, chứng chỉ tiếng Đức (ngành được quản lý).
  • Nếu có: giấy xác nhận, nhận xét quá trình làm việc.
  • Giấy tờ chung ở mục trên.

Trang tiếng Việt của Đại sứ quán cho diện này còn ghi hồ sơ giấy (tờ khai in, 2 ảnh); trang tiếng Đức, mới hơn, ghi khai trên Cổng rồi nộp tại VFS: site theo bản tiếng Đức.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit Berufsausbildung (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Thị thực cho lao động lành nghề đã qua đào tạo nghề

Người có kinh nghiệm lâu năm, bằng không được công nhận tại Đức

Bằng không cần được công nhận ở Đức, nhưng phải đủ cả 3 điều kiện:

  • Bằng đại học hoặc bằng nghề đào tạo ít nhất 2 năm, được nhà nước Việt Nam (hoặc nước cấp bằng) công nhận.
  • Ít nhất 2 năm kinh nghiệm trong 5 năm gần nhất, phù hợp công việc định làm ở Đức.
  • Thư mời nhận việc ràng buộc với lương gộp mỗi năm trên €45.630/năm (mức 2026).

Giấy tờ riêng, ngoài giấy tờ chung:

  • Bằng đại học hoặc bằng nghề, thể hiện nơi học, ngành, thời gian đào tạo.
  • Thông báo của ZAB (hoặc bản xác nhận điện tử) cho thấy bằng được nhà nước công nhận. Bằng nghề do Phòng Thương mại Đức ở nước ngoài (AHK) cấp: không cần ZAB, nhưng chứng chỉ phải ghi BIBB đã thẩm định đạt.
  • Giấy xác nhận, nhận xét quá trình làm việc, nêu rõ việc cụ thể đã làm.
  • Sổ bảo hiểm xã hội hoặc bản in quá trình đóng bảo hiểm xã hội từ ứng dụng.
  • Nếu có: chứng chỉ tiếng (không bắt buộc).

Làm CNTT hoặc lái xe thì dùng diện riêng ở dưới.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Berufserfahrene (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Thị thực cho người có kinh nghiệm lâu năm, bằng không được công nhận tại Đức

Chuyên gia công nghệ thông tin

Chuyên gia CNTT không cần bằng được công nhận chính thức nếu đủ:

  • Ít nhất 2 năm kinh nghiệm trong 5 năm gần nhất, đủ năng lực cho việc định làm; công việc là việc chuyên môn.
  • Lương gộp mỗi năm trên €40.770/năm.
Lương gộp tối thiểu cho chuyên gia CNTT
Yêu cầuMức tối thiểu
Chuyên gia công nghệ thông tin không có bằng được công nhận — lương gộp mỗi năm€40.770/năm
Thẻ xanh EU cho chuyên gia công nghệ thông tin — lương gộp mỗi năm€45.630/năm

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức tại Hà Nội, Tổng Lãnh sự quán Đức tại TP. Hồ Chí Minh

  • Thẻ xanh EU cho chuyên gia CNTT: ít nhất 3 năm kinh nghiệm thực tế ở trình độ đại học trong 7 năm gần nhất, hợp đồng từ 6 tháng, lương gộp trên €45.630/năm.
  • Giấy tờ riêng: giấy xác nhận, nhận xét công việc CNTT đã làm (nêu rõ nhiệm vụ cụ thể); có bằng nghề, bằng đại học CNTT thì nộp kèm.
  • Giấy tờ chung ở mục trên.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — IT-Spezialisten (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Thị thực cho chuyên gia công nghệ thông tin

Nhà khoa học, nhà nghiên cứu

  • Nhà khoa học của trường đại học, cơ sở nghiên cứu, giảng dạy hoặc nghiên cứu phát triển sang làm nghiên cứu.
  • Nhà khoa học khách mời, kỹ sư, kỹ thuật viên trong nhóm của nhà khoa học khách mời, trợ lý khoa học được trường đại học hoặc viện nghiên cứu công mời.
  • Nhà nghiên cứu có thỏa thuận tiếp nhận với cơ sở nghiên cứu được Cơ quan Liên bang về Di cư và Tị nạn (BAMF) công nhận.

Nộp chỉ tại VFS, hồ sơ giấy (tờ khai, 2 ảnh như mục Nộp hồ sơ), kèm:

  • Hộ chiếu còn ít nhất 2 trang trống, hạn hộ chiếu dài hơn hạn visa ít nhất 3 tháng.
  • Thỏa thuận tiếp nhận đã ký (mẫu BAMF) hoặc hợp đồng với viện, trường ở Đức, bản gốc: loại công việc nghiên cứu, vị trí, thời gian, nguồn chi trả (lương hoặc học bổng), đơn vị mời; nếu cần: văn bản BAMF công nhận cơ sở nghiên cứu.
  • Bằng tiến sĩ hoặc bằng đại học đủ điều kiện vào chương trình tiến sĩ.
  • Cam kết của cơ sở chi trả chi phí cơ quan công quyền phải gánh tới 6 tháng sau khi hết thỏa thuận (miễn nếu cơ sở chủ yếu dùng ngân sách công hoặc có lợi ích công đặc biệt).
  • Chứng minh tài chính cho toàn bộ thời gian lưu trú: thỏa thuận, hợp đồng, tài khoản phong tỏa hoặc học bổng.
  • Bảo hiểm y tế đủ.

Lưu trú trên 1 năm: về nguyên tắc đón được vợ, chồng, con chưa thành niên nếu đủ chỗ ở và tài chính.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Wissenschaftler und Forscher (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Thị thực cho nhà khoa học, nhà nghiên cứu

Thẻ ICT: di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp

Dành cho nhà quản lý, chuyên gia, thực tập sinh (trainee) được doanh nghiệp cử sang chi nhánh, đơn vị tại Đức trên 90 ngày. Nộp chỉ tại VFS, hồ sơ giấy (tờ khai, 2 ảnh như mục Nộp hồ sơ), kèm:

  • Lý lịch dạng bảng, liên tục.
  • Hợp đồng lao động: nơi làm, loại việc, lương, điều kiện trong thời gian điều chuyển; cho thấy bạn quay về đơn vị cử đi sau khi kết thúc; ký ít nhất 6 tháng trước khi bắt đầu điều chuyển và còn hiệu lực đến hết thời gian điều chuyển.
  • Nếu hợp đồng không quy định việc chuyển sang Đức: quyết định cử đi, điều chuyển.
  • Bằng chứng trình độ theo vai trò: quản lý (được giao điều hành đơn vị, phòng ban ở Đức); chuyên gia (kiến thức chuyên môn đặc biệt, kinh nghiệm phù hợp); trainee (đang theo chương trình trainee có trả lương).
  • Bảo hiểm y tế; không bắt buộc: đồng ý trước; từ 45 tuổi: an sinh tuổi già.

Thường xét 4–6 tuần; không hỏi tình trạng hồ sơ trong 6 tuần. Người nhà có thể nộp đoàn tụ cùng lúc tại VFS.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — ICT-Karte (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Thẻ ICT cho người lao động di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp

Lái xe chuyên nghiệp

Lái xe làm nghề ở Đức không cần bằng nghề được công nhận nếu đã có bằng lái Việt Nam đúng hạng, và trong 15 tháng sau khi sang phải có bằng lái của Đức hoặc EU cùng chứng chỉ nghiệp vụ cơ bản (Grundqualifikation). Đổi bằng lái Việt Nam phải thi lý thuyết và thực hành. Chủ lao động hỗ trợ đào tạo; trong thời gian đó bạn đã được làm việc cho chủ lao động.

Nộp chỉ tại VFS, hồ sơ giấy (tờ khai, 2 ảnh như mục Nộp hồ sơ), kèm:

  • Lý lịch dạng bảng, liên tục.
  • Bản sao 2 mặt bằng lái; mang bản gốc tới buổi nộp để đối chiếu (thiếu bản gốc, hồ sơ không được nhận).
  • Hợp đồng lao động hoặc thư mời nhận việc ràng buộc.
  • Tuyên bố về quan hệ lao động kèm phụ lục C cho công việc trong thời gian đào tạo (hạng bằng lái, chứng chỉ nghiệp vụ hiện có, lộ trình tới khi được chạy vận tải hàng hóa), bản gốc.
  • Một bản Tuyên bố về quan hệ lao động riêng cho công việc sau khi đào tạo xong, bản gốc.
  • Bảo hiểm y tế; không bắt buộc: đồng ý trước (bản gốc; có số AZR thì bản sao là đủ).
  • Từ 45 tuổi: có thể phải chứng minh an sinh tuổi già.

Thường xét khoảng 3 tháng. Người nhà có thể nộp đoàn tụ cùng lúc tại VFS.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Berufskraftfahrer (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Thị thực cho người làm nghề lái xe

Đầu bếp đặc sản

Dành cho đầu bếp làm toàn thời gian tại nhà hàng đặc sản ở Đức; được phép ban đầu 1 năm, sau đó thêm tối đa 3 năm. Muốn làm lâu dài: xin công nhận bằng nghề ở Đức, nếu tương đương thì chuyển sang diện đào tạo nghề.

Hồ sơ giấy (tờ khai, 2 ảnh như mục Nộp hồ sơ), kèm:

  • Lý lịch dạng bảng, liên tục.
  • Bằng nghề đầu bếp đào tạo ít nhất 2 năm tại trường nghề ở Việt Nam, có giấy tờ về thời gian và chương trình học; học online không được chấp nhận.
  • Ít nhất 2 năm làm đầu bếp (phụ bếp không tính) tại nhà hàng có chất lượng ở Việt Nam: xác nhận của chủ cũ ghi họ tên đầy đủ, số điện thoại hiện tại, kèm bản sao đăng ký kinh doanh.
  • Sổ bảo hiểm xã hội và bảo hiểm xã hội điện tử (VssID), thông tin phải khớp nhau.
  • Hợp đồng hoặc thư mời nhận việc: công việc, lương, giờ làm, ngày phép, ngày bắt đầu và kết thúc; Tuyên bố về quan hệ lao động do chủ lao động ký, bản gốc.
  • Mô tả nhà hàng và bản sao thực đơn: món Việt truyền thống theo công thức gốc phải chiếm ưu thế rõ; kỳ vọng nhà hàng cao cấp.
  • Khi nộp (không bắt buộc): bảo hiểm y tế nhập cảnh ít nhất 3 tháng; đồng ý trước của Cơ quan Lao động Liên bang (bản gốc; có số AZR thì bản sao là đủ).
  • Không tính là nhà hàng đặc sản Việt: nhà hàng sushi, fusion, quán ăn nhanh, dịch vụ catering, giao đồ ăn.

Trang không ghi thời gian xét.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Spezialitätenköche (tiếng Đức, 16/04/2025), Đại sứ quán Đức — Thị thực đi làm đầu bếp đặc sản

Lao động ngắn hạn có áp dụng hạn ngạch

Chủ lao động ở Đức trong một số ngành tuyển người nước ngoài ngắn hạn để bù lúc cao điểm mùa vụ, theo hạn ngạch toàn cầu hằng năm. Không cần là công việc chuyên môn. Bạn ở và làm tối đa 8 tháng trong 12 tháng; về nguyên tắc không đoàn tụ gia đình, không gia hạn tại Đức.

Hồ sơ giấy (tờ khai, 2 ảnh như mục Nộp hồ sơ), kèm:

  • Văn bản đồng ý trước của Cơ quan Lao động Liên bang, bản gốc (có số AZR thì bản sao là đủ).
  • Lý lịch dạng bảng, liên tục.
  • Giấy tờ cho thấy ràng buộc gia đình, kinh tế ở Việt Nam (Đại sứ quán xét ý định quay về): vd. giấy khai sinh của con, giấy kết hôn đã hợp pháp hóa; xác nhận thu nhập, sao kê ngân hàng, giấy tờ nhà đất, sổ tiết kiệm.
  • Thư động lực: vì sao làm việc ngắn hạn ở Đức, vì sao chọn việc này, dự định sau khi về.
  • Hợp đồng lao động hoặc thư mời nhận việc ràng buộc; Tuyên bố về quan hệ lao động (bản gốc) kèm phụ lục D.
  • Bảo hiểm y tế (3 cách, mục dưới).

Thường xét khoảng 3 tuần; không hỏi tình trạng hồ sơ trong thời gian này.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Kurzzeitige kontingentierte Beschäftigung (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Thị thực lao động ngắn hạn có áp dụng hạn ngạch

Thủ tục nhanh cho lao động lành nghề

  • Thủ tục nhanh cho lao động lành nghề (beschleunigtes Fachkräfteverfahren, § 81a Luật Cư trú): chủ lao động làm trước với Sở Ngoại kiều ở Đức; sau đó hồ sơ visa thường được xét trong khoảng 3 tuần sau khi nộp hồ sơ.
  • Không làm thủ tục nhanh, chủ lao động vẫn có thể xin văn bản đồng ý trước của Cơ quan Lao động Liên bang hoặc Sở Ngoại kiều: thời gian xét tại cơ quan đại diện rút ngắn đáng kể.
  • Nộp văn bản đồng ý trước bản gốc; có số AZR thì bản sao là đủ.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit Berufsausbildung (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit akademischer Ausbildung, Blaue Karte EU (tiếng Đức), Make it in Germany — cổng thông tin của Chính phủ Đức cho lao động, du học, học nghề

Bảo hiểm y tế

Bảo hiểm có hiệu lực từ ngày dự kiến sang Đức, theo một trong 3 cách:

  • Bảo hiểm y tế tư nhân của Đức đạt yêu cầu.
  • Bảo hiểm y tế theo luật định của Đức (thư xác nhận của quỹ bảo hiểm), kèm bảo hiểm du lịch cho 3 tuần đầu.
  • Bảo hiểm tư nhân nước ngoài, kể cả của Việt Nam, kèm hợp đồng hoặc gói đã chọn, đạt yêu cầu dưới đây.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit akademischer Ausbildung, Blaue Karte EU (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit Berufsausbildung (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Kurzzeitige kontingentierte Beschäftigung (tiếng Đức)

Lệ phí visa lao động Đức

Lệ phí visa lao động Đức
Khoản phíSố tiền
Visa quốc gia dài hạn (loại D) — từ 18 tuổi€75
Phí dịch vụ VFS Global€28,13

Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, Đại sứ quán Đức tại Hà Nội, Tổng Lãnh sự quán Đức tại TP. Hồ Chí Minh, VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Đức tại Việt Nam

  • Lệ phí tính bằng EUR, trả bằng đồng Việt Nam theo tỷ giá thu tại thời điểm nộp.
  • Phí dịch vụ VFS Global €28,13 (đã gồm thuế) trả tại trung tâm, kể cả người được miễn lệ phí visa.
  • Lệ phí không hoàn lại khi hồ sơ bị từ chối hoặc bạn rút đơn.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — lệ phí thị thực (tiếng Đức), VFS Global — Loại thị thực (visa Đức tại Việt Nam)

Ảnh và vân tay

  • Ảnh hộ chiếu sinh trắc học 35 × 45 mm, mới chụp (trong 6 tháng), nền trắng, nhìn thẳng, không chỉnh sửa. Mang 2 ảnh giống nhau; nộp trực tiếp tại cơ quan đại diện thì dán 1 ảnh vào tờ khai, 1 ảnh để rời.
  • Người xin visa tự đến buổi hẹn để lấy vân tay và chụp ảnh. Từ 01/08/2026, visa quốc gia lấy vân tay từ 6 tuổi.
  • Trẻ vị thành niên đi cùng cha mẹ hoặc người giám hộ.

Cập nhật: Nguồn: VFS Global — Loại thị thực (visa Đức tại Việt Nam), VFS Global — Đặt lịch hẹn

Giấy tờ Việt Nam: dịch tiếng Đức và hợp pháp hóa

  • Giấy tờ tiếng Việt nộp kèm bản dịch tiếng Đức. Mỗi giấy tờ nộp bản gốc kèm bản sao, không bấm ghim.
  • Giấy tờ hộ tịch Việt Nam (giấy khai sinh, giấy kết hôn) dùng ở Đức phải hợp pháp hóa lãnh sự: Cục Lãnh sự hoặc Sở Ngoại vụ TP. Hồ Chí Minh chứng nhận trước, rồi Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Đức hợp pháp hóa, lệ phí €30 mỗi giấy.
  • Việt Nam gia nhập Công ước Apostille nhưng Đức đã phản đối, nên công ước không áp dụng giữa hai nước: giấy tờ Việt Nam vẫn phải hợp pháp hóa lãnh sự.

Từng bước, 8 loại giấy tờ được nhận: hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ dùng ở Đức.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Hợp pháp hóa giấy tờ của cơ quan, tổ chức Việt Nam

Thời gian xét

Thời gian xét theo trang từng loại của Đại sứ quán
DiệnThời gian xét
Có bằng đại học, đào tạo nghề, kinh nghiệm lâu năm, CNTT, lái xekhoảng 3 tháng
Thẻ xanh EUThường ngắn hơn đáng kể
Thủ tục nhanh cho lao động lành nghềkhoảng 3 tuần sau khi nộp hồ sơ
Thẻ ICT4–6 tuần
Lao động ngắn hạnkhoảng 3 tuần
Nghiên cứu, đầu bếp đặc sảnTrang không ghi

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit akademischer Ausbildung, Blaue Karte EU (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — ICT-Karte (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Kurzzeitige kontingentierte Beschäftigung (tiếng Đức)

  • Đây là mức tham khảo của Đại sứ quán, có hồ sơ lâu hơn nhiều. Không hỏi tình trạng hồ sơ trong thời gian này.
  • Chỉ cán bộ xét duyệt của Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán quyết định cấp hay từ chối visa.
  • Sau khi sang Đức, đăng ký cư trú tại nơi ở trong 2 tuần và liên hệ Sở Ngoại kiều địa phương để xin giấy phép cư trú trước khi visa hết hạn.

Vợ, chồng, con đi cùng người lao động

Người thân của lao động lành nghề nộp hồ sơ đoàn tụ cùng lúc (tới 6 tháng sau khi người lao động nộp) tại VFS, không cần hẹn riêng ở Đại sứ quán hay Tổng Lãnh sự quán. Diện này chưa dùng được Cổng, vẫn nộp hồ sơ giấy. Lao động ngắn hạn về nguyên tắc không được đoàn tụ gia đình. Chi tiết: người thân đi cùng.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Fachkräfte mit Berufsausbildung (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Berufserfahrene (tiếng Đức)

Các loại visa làm việc khác trên trang Đại sứ quán

Ba loại dưới đây không có trong danh mục VFS và không nộp tại VFS:

  • Au-pair: 18–27 tuổi, 6–12 tháng, sống cùng một gia đình nói tiếng Đức và chăm ít nhất 1 trẻ; cần hợp đồng au-pair theo mẫu của Cơ quan Lao động Liên bang và tiếng Đức từ A1 (kiểm tra bằng trò chuyện ngắn tại quầy). Nộp trực tiếp tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán, có hẹn.
  • Tình nguyện: chương trình tình nguyện xã hội, sinh thái 6–24 tháng (Bundesfreiwilligendienst, Năm xã hội tự nguyện FSJ, Năm sinh thái tự nguyện FÖJ); cần hợp đồng tình nguyện bản gốc và tiếng Đức từ A1. Nộp trực tiếp tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán.
  • Tự kinh doanh: kế hoạch kinh doanh chi tiết (vốn, tài chính, dự báo lợi nhuận, việc làm sẽ tạo), trích lục đăng ký thương mại tại Đức, bằng cấp kèm bản dịch công chứng tiếng Đức. Trang không ghi nơi nộp và còn dùng mức số liệu năm 2023: hỏi Phòng Thị thực trước khi chuẩn bị.

Người có giấy phép cư trú Đức bị mất hộ chiếu khi đang ở Việt Nam: visa tái nhập cảnh.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Au-pair (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Thị thực au-pair, Đại sứ quán Đức — Freiwilligendienst (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Thị thực tình nguyện, Đại sứ quán Đức — Selbständige Erwerbstätigkeit (tiếng Đức), Đại sứ quán Đức — Thị thực tự kinh doanh

Câu hỏi thường gặp

Đi làm ở Đức có bắt buộc bằng được công nhận không?
Không phải diện nào cũng cần. Diện có bằng đại học và đào tạo nghề cần bằng được công nhận tại Đức; diện kinh nghiệm lâu năm, chuyên gia CNTT, lái xe không cần, nhưng phải đủ kinh nghiệm và mức lương theo từng diện.
Thẻ xanh EU ở Đức cần lương bao nhiêu?
Mức năm 2026 trên trang Đại sứ quán: lương gộp từ €50.700/năm; ngành thiếu nhân lực €45.934,20/năm; người mới vào nghề trong 3 năm sau tốt nghiệp €45.630/năm. Hợp đồng từ 6 tháng, công việc phù hợp trình độ.
Visa lao động nộp ở Cổng dịch vụ lãnh sự hay VFS?
Diện có bằng đại học, đào tạo nghề, kinh nghiệm lâu năm, CNTT: khai và tải giấy tờ lên Cổng trước, rồi đặt hẹn VFS nộp bản gốc. Nghiên cứu, ICT, lái xe, đầu bếp đặc sản (danh sách chờ), lao động ngắn hạn: nộp hồ sơ giấy tại VFS.
Visa lao động Đức xét bao lâu?
Phần lớn diện khoảng 3 tháng; thẻ xanh EU thường nhanh hơn; thủ tục nhanh cho lao động lành nghề khoảng 3 tuần sau khi nộp hồ sơ; thẻ ICT 4–6 tuần; lao động ngắn hạn khoảng 3 tuần.
Có cần công ty môi giới để đi làm ở Đức không?
Không. Đại sứ quán Đức khuyên tự tìm việc qua cổng Make it in Germany; Cổng dịch vụ lãnh sự, lịch hẹn và danh sách chờ VFS đều miễn phí. Tự Do Travel không môi giới việc làm, không giới thiệu chủ lao động.
Vợ, chồng, con có đi cùng người lao động được không?
Được với phần lớn diện lao động lành nghề: người thân nộp hồ sơ đoàn tụ cùng lúc tại VFS, tới 6 tháng sau khi người lao động nộp, bằng hồ sơ giấy. Lao động ngắn hạn về nguyên tắc không được đoàn tụ gia đình.

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần