Trả lời nhanh
- Lệ phí visa
- €75 (dưới 18 tuổi €37,50)
- Thời gian xét
- khoảng 12 tuần
- Tài chính
- €992/tháng, đủ năm học đầu (€11.904)
- Nơi nộp
- Khai trên Cổng dịch vụ lãnh sự, nộp bản gốc tại VFS Global
Trong bài này
Tổng quan: ai xin visa du học
- Học đại học, đại học ứng dụng hoặc dự bị đại học (Studienkolleg) có thư nhập học.
- Chưa có thư nhập học, phải thi đầu vào dự bị: xin visa người xin nhập học, được ở Đức tối đa 9 tháng để thi, tìm chỗ học; cần tiếng Đức từ B1 và kết quả TestAS.
- Sinh viên trao đổi theo thỏa thuận giữa trường Việt Nam và trường Đức.
- Khóa học, khóa tiếng tối đa 90 ngày: visa Đức học ngắn hạn.
- Khóa tiếng dài hạn không gắn với thư nhập học: visa học tiếng Đức; học nghề kép: visa du học nghề.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Thị thực du học đại học, Đại sứ quán Đức — Visum zum Studium (tiếng Đức)
Chứng nhận APS
APS (Bộ phận kiểm tra học vấn, thuộc Đại sứ quán Đức ở Hà Nội) kiểm tra giấy tờ học tập Việt Nam và xét điều kiện vào đại học Đức. Chứng nhận APS là một điều kiện để được nhận vào trường và phải có trong hồ sơ visa du học.
- Nộp trực tiếp hoặc gửi bưu điện tới APS tại Đại sứ quán Hà Nội. Chứng nhận có hiệu lực không thời hạn; từ 01/11/2023 cấp bản số.
- Chưa có bằng đại học Việt Nam (vừa tốt nghiệp phổ thông, đang học đại học, có bằng cao đẳng): thi thêm TestAS.
- Đã có bằng đại học Việt Nam, học tiếp thạc sĩ, sau đại học: phỏng vấn khoảng 15 phút, 2 kỳ mỗi năm (tháng 5, tháng 11), hạn nộp cuối tháng 2 và cuối tháng 8.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Bộ phận kiểm tra học vấn (APS)
Nộp hồ sơ ở đâu, theo các bước nào
Khai trên Cổng dịch vụ lãnh sự, nộp bản gốc tại VFS Global.
Khai và tải giấy tờ lên Cổng dịch vụ lãnh sự
Tạo tài khoản, chọn đúng loại thị thực, khai tờ khai VIDEX ngay trên Cổng và tải bản scan giấy tờ.
Trả phí VFS, tải biên nhận lên Cổng
Xong phần tải giấy tờ, Cổng chuyển sang trang VFS Global để trả phí dịch vụ; tải biên nhận đã trả phí lên Cổng.
Chờ Cổng báo hồ sơ đủ
Cơ quan đại diện và VFS xem trước hồ sơ, Cổng báo đủ hay còn thiếu và giấy tờ nào phải mang bản gốc.
Đặt hẹn, nộp bản gốc tại VFS
Cổng chuyển sang trang đặt hẹn. Tại buổi hẹn, mang hộ chiếu và bản gốc giấy tờ, lấy vân tay, chụp ảnh, trả lệ phí visa.
Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán xét
Phần lớn hồ sơ cần Sở Ngoại kiều ở Đức đồng ý; có thể được yêu cầu bổ sung giấy tờ.
Khi khai tờ khai trên Cổng, ghi ngày muốn nhập cảnh: visa thường có hiệu lực sớm nhất 1 tuần trước ngày khai giảng và không sửa được thời hạn sau khi đã nhận visa.
Visa quốc gia (các diện lao động, du học; trừ đầu bếp đặc sản và lao động ngắn hạn): tải giấy tờ lên Cổng dịch vụ lãnh sự (Auslandsportal) trước, rồi mới đặt lịch hẹn VFS. Đặt hẹn ở trung tâm theo địa bàn lãnh sự: địa chỉ 3 trung tâm và cách đặt hẹn.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Thị thực du học đại học, Đại sứ quán Đức — Visum zum Studium (tiếng Đức), VFS Global — Đặt lịch hẹn, Chú ý: các công ty dịch vụ visa không đáng tin cậy (Đại sứ quán Đức)
Hồ sơ yêu cầu
Tải bản scan lên Cổng; Cổng báo giấy nào phải mang bản gốc đến buổi hẹn.
- Hộ chiếu còn hạn, còn ít nhất 2 trang trống.
- Thư nhập học đại học hoặc thư nhập học dự bị; người xin nhập học nộp thư mời thi đầu vào dự bị và kết quả TestAS.
- Chứng nhận APS.
- Chứng chỉ ngoại ngữ theo yêu cầu của trường, cấp trong 12 tháng gần nhất: học bằng tiếng Đức nộp Goethe, telc, ÖSD, TestDaF (từ B2) hoặc ECL; học bằng tiếng Anh nộp IELTS hoặc TOEFL. Không cần khi thư nhập học ghi trường đã kiểm tra ngoại ngữ.
- Sinh viên trao đổi: thỏa thuận hợp tác giữa hai trường và bằng chứng đang học tại trường Việt Nam.
- Lý lịch (CV) liên tục theo thời gian.
- Thư động lực tự viết: vì sao học ở Đức, vì sao chọn ngành, kế hoạch sau khi học.
- Chứng minh tài chính (mục dưới). Trường thu học phí: bằng chứng đã đóng và nguồn tiền đóng học phí.
- Bảo hiểm y tế (mục dưới).
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Thị thực du học đại học, Đại sứ quán Đức — Visum zum Studium (tiếng Đức)
Chứng minh tài chính
| Yêu cầu | Mức tối thiểu |
|---|---|
| Du học đại học — tiền sinh hoạt mỗi tháng (năm học đầu tiên) | €992/tháng |
| Du học đại học — tổng tiền chứng minh năm đầu (2026) | €11.904/năm |
| Người xin học đại học (dự bị, tìm chỗ học), khóa tiếng cấp tốc, tìm chỗ học nghề, thẻ Cơ hội — mỗi tháng lưu trú | €1.091/tháng |
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức tại Hà Nội, Tổng Lãnh sự quán Đức tại TP. Hồ Chí Minh, Make it in Germany — cổng thông tin của Chính phủ Đức về lao động lành nghề, Đại sứ quán Đức tại Hà Nội, Tổng Lãnh sự quán Đức tại TP. Hồ Chí Minh
Chứng minh bằng một trong ba cách:
- Tài khoản phong tỏa rút được €992/tháng, đủ cho cả năm học đầu (người xin nhập học: €1.091/tháng): cách mở và đóng tài khoản phong tỏa.
- Giấy cam kết bảo lãnh (Verpflichtungserklärung) của người ở Đức đã được Sở Ngoại kiều xác nhận đủ khả năng chi trả.
- Học bổng từ ngân sách công.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Thị thực du học đại học, Đại sứ quán Đức — Visum zum Studium (tiếng Đức)
Bảo hiểm y tế
Bảo hiểm có hiệu lực từ ngày dự kiến sang Đức, theo một trong 3 cách:
- Bảo hiểm y tế tư nhân của Đức đạt yêu cầu.
- Bảo hiểm y tế theo luật định của Đức (thư xác nhận của quỹ bảo hiểm), kèm bảo hiểm du lịch cho 3 tuần đầu.
- Bảo hiểm tư nhân nước ngoài, kể cả của Việt Nam, kèm hợp đồng hoặc gói đã chọn, đạt yêu cầu dưới đây.
Muốn visa có hiệu lực sớm 1 tuần trước ngày bắt đầu học, bảo hiểm phải có hiệu lực cả tuần đó.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Thị thực du học đại học, Đại sứ quán Đức — Visum zum Studium (tiếng Đức)
Lệ phí visa du học Đức
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa quốc gia dài hạn (loại D) — từ 18 tuổi | €75 |
| Visa quốc gia dài hạn (loại D) — dưới 18 tuổi | €37,50 |
| Phí dịch vụ VFS Global | €28,13 |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, Đại sứ quán Đức tại Hà Nội, Tổng Lãnh sự quán Đức tại TP. Hồ Chí Minh, Đại sứ quán Đức tại Hà Nội, Tổng Lãnh sự quán Đức tại TP. Hồ Chí Minh, VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Đức tại Việt Nam
- Lệ phí tính bằng EUR, trả bằng đồng Việt Nam theo tỷ giá thu tại thời điểm nộp.
- Phí dịch vụ VFS Global €28,13 (đã gồm thuế) trả tại trung tâm, kể cả người được miễn lệ phí visa.
- Lệ phí không hoàn lại khi hồ sơ bị từ chối hoặc bạn rút đơn.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — lệ phí thị thực (tiếng Đức), VFS Global — Loại thị thực (visa Đức tại Việt Nam)
Ảnh và vân tay
- Ảnh hộ chiếu sinh trắc học 35 × 45 mm, mới chụp (trong 6 tháng), nền trắng, nhìn thẳng, không chỉnh sửa. Mang 2 ảnh giống nhau; nộp trực tiếp tại cơ quan đại diện thì dán 1 ảnh vào tờ khai, 1 ảnh để rời.
- Người xin visa tự đến buổi hẹn để lấy vân tay và chụp ảnh. Từ 01/08/2026, visa quốc gia lấy vân tay từ 6 tuổi.
- Trẻ vị thành niên đi cùng cha mẹ hoặc người giám hộ.
Cập nhật: Nguồn: VFS Global — Loại thị thực (visa Đức tại Việt Nam), VFS Global — Đặt lịch hẹn
Thời gian xét
- Thường khoảng 12 tuần, có thể lâu hơn, nhất là khi nộp sát ngày khai giảng. Nên nộp ngay khi có thư nhập học.
- Đại sứ quán không trả lời câu hỏi về tình trạng hồ sơ trong 3 tháng đầu.
- Sau khi sang Đức, đăng ký cư trú tại nơi ở trong 2 tuần và liên hệ Sở Ngoại kiều địa phương để xin giấy phép cư trú trước khi visa hết hạn.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Thị thực du học đại học
Du học phổ thông
Học sinh sang Đức học phổ thông sớm nhất từ lớp 9, khi cha mẹ chi trả chi phí, tại trường định hướng quốc tế (thường là trường nội trú) cấp bằng Abitur hoặc tương đương. Loại này không dùng cho chương trình trao đổi học sinh.
- Nộp trực tiếp tại Đại sứ quán Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán TP. Hồ Chí Minh theo địa bàn, có hẹn; không nộp qua Cổng hay VFS.
- Tờ khai VIDEX in ra, cha mẹ ký; 2 ảnh 35 × 45 mm; hộ chiếu. Giấy tờ nộp bản gốc kèm 1 bản sao, dịch tiếng Đức.
- Giấy khai sinh đã hợp pháp hóa lãnh sự.
- Tuyên bố đồng ý của cả cha và mẹ, ghi tên trường, có chứng thực chữ ký (cha mẹ cùng đến thì chứng thực tại chỗ; bên vắng mặt chứng thực tại cơ quan Đức). Chỉ một bên có quyền nuôi con: giấy chứng tử, quyết định tuyên bố mất tích hoặc quyết định của tòa về quyền nuôi con, đã hợp pháp hóa.
- Bản sao hộ chiếu của cha mẹ; học bạ và bảng điểm tổng kết gần nhất.
- Giấy trường đồng ý nhận học sinh hoặc hợp đồng với trường; chỗ ở (ký túc xá hoặc gia đình); xác nhận đã đóng học phí năm đầu.
- Giấy cam kết bảo lãnh (Verpflichtungserklärung) của nhà trường hoặc một người sống ở Đức.
- Chứng chỉ tiếng Đức; bắt buộc khi không học khóa tiếng trước khi vào trường. Có khóa tiếng trước: xác nhận khóa học, đã đóng tiền, chỗ ở và tài chính trong thời gian học tiếng.
- Bảo hiểm y tế.
Lệ phí €37,50 (dưới 18 tuổi), €75 từ 18 tuổi, trả tiền mặt; thường xét khoảng 3 tháng.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Thị thực du học phổ thông
Thực tập liên quan đến ngành học
Sinh viên đang học đại học sang Đức thực tập đúng ngành nộp:
- Hộ chiếu, 2 ảnh, tờ khai visa dài hạn; giấy tờ bản gốc kèm 1 bản sao, dịch tiếng Đức (trừ tiếng Anh).
- Lý lịch (CV) liên tục theo thời gian, thư động lực về chuyến thực tập.
- Giấy chấp thuận của ZAV (Cơ quan giới thiệu việc làm trung ương của Đức) ghi nơi thực tập, kèm giấy xác nhận đang học của trường đại học.
- Chứng minh tài chính cho thời gian thực tập (giấy cam kết bảo lãnh ghi mục đích đào tạo, hoặc tài khoản phong tỏa) và nơi ở dự kiến kèm giá thuê.
- Bảo hiểm y tế có chi trả khi làm việc ở Đức, nếu hợp đồng thực tập không ghi nơi thực tập lo bảo hiểm.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Thị thực đi thực tập liên quan đến học đại học
Vợ, chồng, con đi cùng sinh viên
Người thân nộp hồ sơ đoàn tụ cùng lúc với sinh viên (trong 6 tháng sau khi sinh viên nộp) nộp tại VFS, không cần hẹn riêng ở Đại sứ quán; diện này chưa dùng được Cổng, vẫn nộp hồ sơ giấy. Chi tiết: người thân đi cùng.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Đức — Thị thực du học đại học